Dịch nghĩa:
そんな言い方をするとあなたの値が下がりますよ。
Nói kiểu đó sẽ làm giảm giá trị của bạn đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém