Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなナンセンスなことはやめてくれよ。
Đừng làm những chuyện vô lý như thế.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
ナンセンス
vô lý
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
呉れる
くれる
cho; để cho