Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなゲームばっかりしてたら
目
め
悪
わる
くなるよ。
Bạn chơi game suốt ngày như thế hại mắt lắm đấy.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
ゲーム
trò chơi
為る
する
làm
目
め
mắt; nhãn cầu
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai