Dịch nghĩa:
そんなのに引っかかるのは間抜けだよ。
Chỉ có kẻ ngốc mới mắc bẫy như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
間
Gian
khoảng cách; không gian
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua