Dịch nghĩa:
そんなにカッカするなよ。短気は損気って言うだろ。
Đừng nóng giận như thế, người nóng tính thường thiệt thòi mà.
Hán tự:
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
気
Khí
tinh thần; không khí
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
言
Ngôn
nói; từ