Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなにお
酒
さけ
飲
の
んでると、
病気
びょうき
になるよ。
Uống nhiều rượu như vậy, bạn sẽ bị bệnh đấy.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
酒
さけ
rượu; sake
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí