Dịch nghĩa:
そんなつまらないものに金を空費するなんて彼はばかだった。
Anh ấy thật ngốc khi lãng phí tiền vào những thứ tầm thường như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
金
Kim
vàng
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó