Dịch nghĩa:
そんなことを言うのは狂気のさただ。
Nói những điều như thế là điên rồ.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
狂
Cuồng
điên cuồng
気
Khí
tinh thần; không khí