Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなことをするとはいかにも
彼
かれ
らしい。
Làm những chuyện đó quả là đúng chất anh ta.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
如何に
いかに
như thế nào; bằng cách nào
彼
かれ
anh ấy
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó