Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それを
隠
かく
していたなどとはあなたも
汚
きたな
い
事
こと
をする
人
ひと
だ。
Bạn thật là đê tiện khi đã giấu điều đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
隠す
かくす
giấu; che giấu
汚い
きたない
bẩn
事
こと
sự việc; điều
為る
する
làm
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
隠
Ẩn
che giấu
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
事
Sự
sự việc; lý do
人
Nhân
người