Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それを開あけようとしてみたがだめでした。
Tôi đã cố gắng mở nó nhưng không được.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng

Hán tự:

開
Khai mở; mở ra

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật