Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それを
夕方
ゆうがた
6時
ろくじ
までにやって
下
くだ
さい。
Hãy làm điều đó trước 6 giờ tối.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
夕方
ゆうがた
chiều tối
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
時
Thời
thời gian; giờ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém