Dịch nghĩa:
それを取ってきてそして火に入れて下さい。
Hãy lấy cái đó và cho vào lửa.
Từ vựng:
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
火
Hỏa
lửa
入
Nhập
vào; chèn
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém