Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それをやらないといけないって知しってるんだよね?
Bạn biết là mình phải làm điều đó chứ?

Ngữ pháp:

~ないといけない (〜nai to ikenai)

Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật