Dịch nghĩa:
それらを邪魔にならないところに置いてください。
Hãy để chúng vào nơi không cản trở.
Từ vựng:
Hán tự:
邪
Tà
tà ác
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố