Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それより他たの靴くつをはいてみたいのですが。
Tôi muốn thử đôi giày khác.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
他
ほか
nơi khác; chỗ khác; bên ngoài
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

他
Tha khác; khác nữa; những cái khác
靴
Ngoa giày

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật