Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それまでは
彼
かれ
はそのことを
思
おも
いつかなかった。
Cho đến lúc đó, anh ấy chưa nghĩ ra điều đó.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
思いつく
おもいつく
nghĩ ra; nảy ra; chợt nghĩ đến; có ý tưởng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
思
Tư
nghĩ