Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そればかりの
年金
ねんきん
では
老後
ろうご
の
生活
せいかつ
が
不安
ふあん
です。
Với số tiền lương hưu đó thì cuộc sống về già thật là bấp bênh.
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
年金
ねんきん
trợ cấp hàng năm; lương hưu
老後
ろうご
tuổi già
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
不安
ふあん
lo lắng; bất an; lo sợ; sợ hãi; không an toàn; hồi hộp
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
金
Kim
vàng
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình