Dịch nghĩa:
それは青天の霹靂のようなことでした。
Điều đó như sét đánh ngang tai.
Từ vựng:
Hán tự:
青
Thanh
xanh; xanh lá
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
霹
Phích
sấm
靂
Lịch
mạnh mẽ; sấm; chớp