Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それは
君
きみ
が
考
かんが
えるほどむずかしくない。
Điều đó không khó như bạn nghĩ đâu.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
君
きみ
bạn; bạn bè
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ