Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはとても
大
おお
きなりんごなんです。
Đó là một quả táo rất to.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
迚も
とても
rất; cực kỳ
大きな
おおきな
to; lớn
Hán tự:
大
Đại
lớn; to