Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはたいへんで、きたない
仕事
しごと
なのだ。
Đó là một công việc bẩn thỉu và khó khăn.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
汚い
きたない
bẩn
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do