Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはたいしたコンサートではなかった。
Đó không phải là một buổi hòa nhạc tuyệt vời.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
大した
たいした
đáng kể; quan trọng; lớn lao
コンサート
buổi hòa nhạc
無い
ない
không tồn tại