Dịch nghĩa:
それはそうと、この辺にいい食堂を知らないかね。
Nhân tiện, bạn có biết quán ăn ngon nào ở gần đây không?
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
食
Thực
ăn; thực phẩm
堂
Đường
phòng công cộng; sảnh
知
Tri
biết; trí tuệ