Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはすばらしいパーティーでしたよ。
Đó là một bữa tiệc tuyệt vời.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
パーティー
bữa tiệc