Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それね、
僕
ぼく
んじゃないよ。
兄
にい
ちゃんのだよ。
Đó không phải của tôi đâu, của anh trai tôi đấy.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
僕
ぼく
tôi
無い
ない
không tồn tại
兄ちゃん
にいちゃん
anh trai
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
兄
Huynh
anh trai; anh cả