Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それって、
大
おお
きな
店
みせ
じゃなかったよね?
Cái đó không phải là cửa hàng lớn phải không?
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
大きな
おおきな
to; lớn
店
みせ
cửa hàng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
店
Điếm
cửa hàng; tiệm