Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのCDを
買
か
うには10ドルかかる。
Mua CD đó tốn 10 đô la.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
買う
かう
mua; mua sắm
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
買
Mãi
mua