Dịch nghĩa:
その騒音は一晩中僕を眠らせてくれなかった。
Tiếng ồn đó khiến tôi không thể ngủ suốt đêm.
Từ vựng:
Hán tự:
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
一
Nhất
một
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ