Dịch nghĩa:

Căn phòng đó đã được anh ấy sơn lại.

Hán tự:

Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đồ sơn; trát; bôi; phủ