Dịch nghĩa:
その警察官はその混雑をうまく処理できた。
Viên cảnh sát đó đã xử lý tình huống đám đông một cách khéo léo.
Từ vựng:
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
官
Quan
quan chức; chính phủ
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
雑
Tạp
tạp
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật