Dịch nghĩa:
その薬の効き目は驚くべきものだった。
Tác dụng của thuốc đó là điều đáng kinh ngạc.
Từ vựng:
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
驚
Kinh
ngạc nhiên