Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
色
いろ
は「ミッドナイト・ブルー」と
言
いい
います。
Màu sắc đó được gọi là "Xanh nửa đêm".
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
色
いろ
màu sắc; màu; sắc thái; sắc độ
ミッドナイト
nửa đêm
ブルー
màu xanh
言う
いう
nói
Hán tự:
色
Sắc
màu sắc
言
Ngôn
nói; từ