Dịch nghĩa:
その男は彼女の顔に煙をぷっと吹きかけた。
Người đàn ông đó đã thổi khói vào mặt cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
煙
Yên
khói
吹
Xuy
thổi; thở