Dịch nghĩa:
その男はだまして私のお金を巻き上げた。
Người đàn ông ấy đã lừa tôi và lấy đi tiền của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
私
Tư
tư nhân; tôi
金
Kim
vàng
巻
Quyển
cuộn; quyển; sách; phần
上
Thượng
trên