Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その男おとこがいつ生うまれたのかはっきりしていない。
Không rõ người đàn ông đó sinh ra khi nào.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
生まれる
うまれる
được sinh ra
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
為る
する
làm

Hán tự:

男
Nam nam
生
Sinh sinh; cuộc sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật