Dịch nghĩa:
その殺人犯は昨夜ついに逮捕された。
Tên sát nhân đó cuối cùng đã bị bắt tối qua.
Từ vựng:
Hán tự:
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
逮
Đãi
bắt giữ; đuổi theo
捕
Bộ
bắt; bắt giữ