Dịch nghĩa:
その歌を聞くと、若い頃を思い出します。
Bài hát đó khiến tôi nhớ về thời trẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài