Dịch nghĩa:
その機械がなぜ動かないのかわかった。
Tôi đã hiểu tại sao cái máy đó không hoạt động.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc