Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
時
とき
彼女
かのじょ
はあえて
何
なに
も
言
い
わなかった。
Lúc đó cô ấy đã dám không nói gì.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
彼女
かのじょ
cô ấy
敢えて
あえて
cố ý; dám làm; chủ ý
何
なん
gì
言う
いう
nói
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
何
Hà
gì
言
Ngôn
nói; từ