Dịch nghĩa:
その映画は何時封切りになりますか。
Bộ phim đó sẽ khởi chiếu vào lúc mấy giờ?
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
封
Phong
niêm phong; đóng kín
切
Thiết
cắt; sắc bén