Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
日
ひ
がくるとは
思
おも
いもしなかった。
Tôi không bao giờ nghĩ ngày đó sẽ đến.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
日
ひ
ngày; ngày tháng
思い
おもい
suy nghĩ
為る
する
làm
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
思
Tư
nghĩ