Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
拳銃
けんじゅう
で
遊
あそ
ぶな。おもちゃではないんだぞ。
Đừng chơi với khẩu súng đó, nó không phải là đồ chơi đâu.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
拳銃
けんじゅう
súng lục; súng ngắn
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
拳
Quyền
nắm đấm
銃
Súng
súng
遊
Du
chơi