Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その手紙てがみを書かくのに、どれくらい時間じかんかかったの?
Bạn mất bao lâu để viết bức thư đó?

Ngữ pháp:

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

~くらい (〜kurai)

Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
手紙
てがみ
thư
書く
かく
viết; sáng tác
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
書
Thư viết
時
Thời thời gian; giờ
間
Gian khoảng cách; không gian

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật