Dịch nghĩa:
その悲しい話は彼女にしみじみと感じられた。
Câu chuyện buồn đó đã làm cô ấy cảm thấy thấm thía.
Từ vựng:
Hán tự:
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác