Dịch nghĩa:
その忙しいクラスで私の声は通らなかった。
Giọng tôi không thể vang lên trong lớp học bận rộn đó.
Từ vựng:
Hán tự:
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
私
Tư
tư nhân; tôi
声
Thanh
giọng nói
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v