Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
庭
にわ
にはバラがまったくなかった。
Không có bất kỳ bông hồng nào trong khu vườn đó.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
庭
にわ
vườn
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
庭
Đình
sân; vườn; sân