Dịch nghĩa:
その市の広場には鳩がたくさんいる。
Có rất nhiều chim bồ câu ở quảng trường của thành phố đó.
Hán tự:
市
Thị
thị trường; thành phố
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
場
Trường
địa điểm
鳩
Cưu
bồ câu; chim bồ câu