Dịch nghĩa:
その家は理想的とはいえないが、まぁさしつかえはない。
Ngôi nhà đó không phải là lý tưởng nhưng cũng không sao.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ