Dịch nghĩa:
その家は値段が思ったより高かった。
Ngôi nhà đó có giá cao hơn tôi nghĩ.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
思
Tư
nghĩ
高
Cao
cao; đắt